Phép dịch "Januar" thành Tiếng Việt

Tháng một, tháng giêng, tháng một là các bản dịch hàng đầu của "Januar" thành Tiếng Việt.

Januar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tháng một

    I januar i år gjennomførte vi Bukseløs T-banetur for det 10ende året på rad

    Tháng một này, chúng tôi đã làm chuyến đi tàu điện không quần hàng năm lần thứ 10

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Januar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

januar ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tháng giêng

    proper

    Raskt, som en slangetunge, eller tregere enn melasse i januar.

    Nhanh, như lưỡi rắn, hay chậm như rã mật mía tháng Giêng.

  • tháng một

    proper

    Forslag til bibellesning i januar

    Phần đọc kinh thánh trong tháng một

  • tháng hai

    proper
Thêm

Bản dịch "Januar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch