Phép dịch "jamre" thành Tiếng Việt
kêu van, phàn nàn, rên rỉ là các bản dịch hàng đầu của "jamre" thành Tiếng Việt.
jamre
-
kêu van
-
phàn nàn
-
rên rỉ
Så jamret du over det som en skadet hund.
Rồi rên rỉ về chuyện đó như một con chó bị thương.
-
than phiền
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jamre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm