Phép dịch "institusjon" thành Tiếng Việt

cơ quan, cơ sở, thiết chế xã hội là các bản dịch hàng đầu của "institusjon" thành Tiếng Việt.

institusjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cơ quan

    noun

    Enkelte institusjoner prøver å sile kommentarene.

    Một số cơ quan cố gắng kiểm soát những lời phê bình góp ý.

  • cơ sở

    noun

    En sikker grunnvoll er en forutsetning for at enhver bygning, institusjon eller person skal kunne bestå.

    Một nền móng vững chắc thì cần thiết cho bất cứ tòa nhà, cơ sở hay cá nhân nào để tồn tại.

  • thiết chế xã hội

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thông lệ
    • tục lệ
    • viện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " institusjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "institusjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch