Phép dịch "instrument" thành Tiếng Việt

dụng cụ, khí cụ, nhạc cụ là các bản dịch hàng đầu của "instrument" thành Tiếng Việt.

instrument

Musikkinstrument [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dụng cụ

    noun

    De må kunne bruke verktøyet eller instrumentene sine på en dyktig måte.

    Họ phải biết xử dụng các dụng cụ họ một cách rành rẽ.

  • khí cụ

    noun
  • nhạc cụ

    noun

    Etter omkring et år kunne jeg spille de fleste instrumentene i bandet.

    Trong vòng một năm, tôi có thể chơi được hầu hết các loại nhạc cụ của nhóm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhạc khí
    • đồng hồ đo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instrument " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "instrument" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch