Phép dịch "indeks" thành Tiếng Việt
chỉ số, chỉ số giá cả, mục lục là các bản dịch hàng đầu của "indeks" thành Tiếng Việt.
indeks
-
chỉ số
nounJeg skal nå vise dere noen separate deler av vår indeks.
Tôi sẽ cho bạn xem từng thành phần nhỏ trong chỉ số của chúng tôi.
-
chỉ số giá cả
-
mục lục
Du kan bruke Indeks til Vakttårnets publikasjoner for å finne opplysninger om det emnet du er interessert i.
Bạn có thể dùng “Mục lục các bài trong Tháp Canh” hằng năm để tìm những thông tin về chủ đề bạn đang xem xét.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỉ mục
- chỉ số, chỉ mục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indeks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "indeks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chỉ số dân chủ
-
chỉ mục tìm kiếm toàn văn bản
Thêm ví dụ
Thêm