Phép dịch "importere" thành Tiếng Việt
nhập cảng, nhập khẩu, Nhập vào là các bản dịch hàng đầu của "importere" thành Tiếng Việt.
importere
-
nhập cảng
Bordet bugnet av importert vin og alle slags luksuriøse retter.
Trên bàn bày ra đủ thứ của ngon vật lạ và rượu nhập cảng từ bên ngoài.
-
nhập khẩu
verbGuinea eksporterer mange av sine naturressurser, men noen av landets åndelige rikdommer er blitt «importert».
Guinea xuất khẩu nhiều tài nguyên. Đất nước này cũng “nhập khẩu” một số ngọc quý.
-
Nhập vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " importere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "importere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhập Video
Thêm ví dụ
Thêm