Phép dịch "imponerende" thành Tiếng Việt

kính nể, làm kính phục, đáng là các bản dịch hàng đầu của "imponerende" thành Tiếng Việt.

imponerende
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kính nể

    Til tross for at Etna inngir frykt og fortjener respekt, er den et imponerende syn.

    Dù gây sợ hãi và đáng kính nể, Etna cống hiến một quang cảnh lạ thường.

  • làm kính phục

  • đáng

    adjective verb

    Veksten de har vært vitne til, er imponerende.

    Trong thời gian phụng sự ở Benin, họ được chứng kiến sự gia tăng đáng kinh ngạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imponerende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "imponerende" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm cho phải phục · phải kính nể
Thêm

Bản dịch "imponerende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch