Phép dịch "improvisere" thành Tiếng Việt
ứng khẩu, ứng biến, ngẫu hứng là các bản dịch hàng đầu của "improvisere" thành Tiếng Việt.
improvisere
Finne på ting mens man holder på med det
-
ứng khẩu
verbLes gjengivelsen av hans kraftfulle, improviserte svar i Apostlenes gjerninger 7: 2—53.
Bạn hãy đọc lời đối đáp ứng khẩu hùng hồn của ông nơi Công-vụ 7:2-53.
-
ứng biến
Vi kan også ta det først og improvisere.
Hoặc ta có thể lấy ngay từ đầu rồi tùy cơ ứng biến.
-
ngẫu hứng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ứng tác
- ứng tấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " improvisere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "improvisere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị nổ tự tạo
Thêm ví dụ
Thêm