Phép dịch "illustrasjon" thành Tiếng Việt

hình chú giải, thí dụ dẫn giải, tranh ảnh là các bản dịch hàng đầu của "illustrasjon" thành Tiếng Việt.

illustrasjon ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hình chú giải

  • thí dụ dẫn giải

  • tranh ảnh

    Det dyprøde omslaget og de omkring 150 lærerike illustrasjonene gjør den tiltalende allerede ved første øyekast.

    Cuốn sách bìa đỏ này có độ 150 tranh ảnh khiến cho người ta ưa thích ngay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illustrasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "illustrasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch