Phép dịch "illusjon" thành Tiếng Việt

ảo giác, ảo mộng, ảo tưởng là các bản dịch hàng đầu của "illusjon" thành Tiếng Việt.

illusjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ảo giác

    noun

    Det er umulig for oss å ikke se denne illusjonen.

    Không có cách nào để chúng ta không nhìn ra ảo giác này.

  • ảo mộng

    Og nylig knuste krigen i Midt-Østen igjen illusjonen om fred.

    Và mới đây lại có chiến tranh tại Trung Đông làm tan vỡ ảo mộng hòa bình lần nữa.

  • ảo tưởng

    noun

    Han må da få vite at den fine fremtiden er en bedriten illusjon.

    Cậu ta nên biết, tương lai tốt đẹp của mình chỉ là một thứ ảo tưởng chết tiệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illusjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "illusjon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "illusjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch