Phép dịch "honning" thành Tiếng Việt

mật ong, Mật ong là các bản dịch hàng đầu của "honning" thành Tiếng Việt.

honning ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mật ong

    noun

    Den slags honning det er tale om her, kunne ikke være bihonning.

    Mật ở đây không thể nói đến mật ong.

  • Mật ong

    Den slags honning det er tale om her, kunne ikke være bihonning.

    Mật ở đây không thể nói đến mật ong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " honning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "honning"

Thêm

Bản dịch "honning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch