Phép dịch "honiara" thành Tiếng Việt

honiara, Honiara là các bản dịch hàng đầu của "honiara" thành Tiếng Việt.

honiara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • honiara

    Dugnadsarbeiderne fra Honiara hadde fått med seg rikelig med mat fra sine menigheter.

    Khi những người tình nguyện lên đường, các hội thánh tại Honiara cung cấp nhiều thực phẩm cho họ mang theo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " honiara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Honiara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Honiara

    Dugnadsarbeiderne fra Honiara hadde fått med seg rikelig med mat fra sine menigheter.

    Khi những người tình nguyện lên đường, các hội thánh tại Honiara cung cấp nhiều thực phẩm cho họ mang theo.

Thêm

Bản dịch "honiara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch