Phép dịch "honorar" thành Tiếng Việt

thù lao, tiền công, tiền nhuận bút là các bản dịch hàng đầu của "honorar" thành Tiếng Việt.

honorar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thù lao

    Han forsvarte meg flere ganger, og han krevde aldri noe honorar av meg.

    Ông đã cãi cho tôi một số lần và không bao giờ nhận thù lao.

  • tiền công

  • tiền nhuận bút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " honorar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "honorar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch