Phép dịch "honorar" thành Tiếng Việt
thù lao, tiền công, tiền nhuận bút là các bản dịch hàng đầu của "honorar" thành Tiếng Việt.
honorar
-
thù lao
Han forsvarte meg flere ganger, og han krevde aldri noe honorar av meg.
Ông đã cãi cho tôi một số lần và không bao giờ nhận thù lao.
-
tiền công
-
tiền nhuận bút
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " honorar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm