Phép dịch "hette" thành Tiếng Việt

khăn trùm đầu, mũ là các bản dịch hàng đầu của "hette" thành Tiếng Việt.

hette
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khăn trùm đầu

  • noun

    Tar du av hetten, er det snøring bak på våpenkjolen.

    Nếu bà bỏ cái ra, bà sẽ thấy những dây buộc phía sau áo choàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hette" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • het
    nóng
  • Lựa chọn Tốt nhất
  • niềm · nỗi · sự
  • tên của tôi là · tôi tên là
  • tên của tôi là · tôi tên là
  • gọi là · làm nóng · mang tên là · nóng bỏng · sự nóng hổi · tên là · đốt nóng
Thêm

Bản dịch "hette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch