Phép dịch "-het" thành Tiếng Việt

niềm, nỗi, sự là các bản dịch hàng đầu của "-het" thành Tiếng Việt.

-het
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • niềm

  • nỗi

    noun
  • sự

    noun
  • tiếp vĩ ngữ để thành lập danh từ trừu tượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " -het " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "-het" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khăn trùm đầu · mũ
  • het
    nóng
  • Lựa chọn Tốt nhất
  • tên của tôi là · tôi tên là
  • tên của tôi là · tôi tên là
  • gọi là · làm nóng · mang tên là · nóng bỏng · sự nóng hổi · tên là · đốt nóng
Thêm

Bản dịch "-het" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch