Phép dịch "het" thành Tiếng Việt
nóng là bản dịch của "het" thành Tiếng Việt.
het
-
nóng
adjectiveHan kunne ikke utstå de stekende hete somrene.
Mùa hè nóng bức khiến ông chịu không nổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " het " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "het" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khăn trùm đầu · mũ
-
Lựa chọn Tốt nhất
-
niềm · nỗi · sự
-
tên của tôi là · tôi tên là
-
tên của tôi là · tôi tên là
-
gọi là · làm nóng · mang tên là · nóng bỏng · sự nóng hổi · tên là · đốt nóng
Thêm ví dụ
Thêm