Phép dịch "hekte" thành Tiếng Việt
móc, móc sắt nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "hekte" thành Tiếng Việt.
hekte
-
móc
nounDe trenger Flatbed til å hekte seg av på deres ende.
Người của tôi cần nó để tháo đầu móc.
-
móc sắt nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hekte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "hekte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mẫu tây
Thêm ví dụ
Thêm