Phép dịch "hektar" thành Tiếng Việt
hecta, héc-ta là các bản dịch hàng đầu của "hektar" thành Tiếng Việt.
hektar
-
hecta
Professor Shiloh anslo at jebusittenes by dekket et område på omkring 6 hektar.
Giáo sư Shiloh ước tính rằng thành Giê-bu-sít rộng khoảng 6 hecta.
-
héc-ta
Skipsverftet som legges ned, frigjør 445 hektar føderal eiendom.
Xưởng đóng tàu đóng cửa đã giải phóng khoảng 440 héc-ta quỹ đất liên bang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hektar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "hektar"
Thêm ví dụ
Thêm