Phép dịch "heim" thành Tiếng Việt

chỗ ở, nhà, nhà cửa là các bản dịch hàng đầu của "heim" thành Tiếng Việt.

heim ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ ở

    noun
  • nhà

    noun

    For din egen sikkerhet gå heim.

    Vì sự an toàn của cậu, hãy về nhà đi.

  • nhà cửa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà ở
    • nơi sinh
    • gia đình
    • về nhà
    • đến nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "heim" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quê hương · xứ sở · ở nhà · ở tại nhà
Thêm

Bản dịch "heim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch