Phép dịch "have" thành Tiếng Việt
vườn, hoa viên, khu vườn là các bản dịch hàng đầu của "have" thành Tiếng Việt.
have
-
vườn
nounDen begynte ikke i Edens have.
Nó không bắt đầu ở Vườn Ê Đen.
-
hoa viên
-
khu vườn
I Riverside-parken ved 91. gate, hvor stien svinger og det er en have.
Có 1 nơi ở công viên Riverside nơi các con đường uốn quanh và có 1 khu vườn.
-
花園
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " have " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "have" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tôi có một giấc mơ
Thêm ví dụ
Thêm