Phép dịch "havn" thành Tiếng Việt

cảng, hải cảng, 港 là các bản dịch hàng đầu của "havn" thành Tiếng Việt.

havn ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cảng

    noun

    Hvor lenge har du vært i havn, Marty?

    Nói tôi nghe, Marty, cậu ở bến cảng bao lâu rồi?

  • hải cảng

    noun

    Han lot altså være å seile inn mellom de to oddene og kom derfor ikke inn i havnen.

    Tuy nhiên, ông không đi vào giữa hai mũi biển dẫn vào hải cảng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " havn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "havn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch