Phép dịch "havari" thành Tiếng Việt

sự chìm, đắm tàu là các bản dịch hàng đầu của "havari" thành Tiếng Việt.

havari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự chìm

  • đắm tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " havari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "havari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch