Phép dịch "hastighet" thành Tiếng Việt

vận tốc, tốc độ, tốc lực là các bản dịch hàng đầu của "hastighet" thành Tiếng Việt.

hastighet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vận tốc

    noun

    vektor som betegner både fart og retning

    Energi er lik masse multiplisert med kvadratet av lysets hastighet.

    Năng lượng bằng khối lượng nhân với vận tốc ánh sáng bình phương.

  • tốc độ

    noun

    Han tar evige fanger i en alarmerende hastighet.

    Nó bắt những tù nhân vĩnh cửu theo một tốc độ cực kỳ nhanh chóng.

  • tốc lực

  • 速度

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hastighet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hastighet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hastighet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch