Phép dịch "fyrste" thành Tiếng Việt

hoàng tử là bản dịch của "fyrste" thành Tiếng Việt.

fyrste
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoàng tử

    noun

    En annen innskrift omtaler Bêl-sjum-isjkun som «den vise fyrste».

    Một lời khắc khác gọi Bêl-shum-ishkun là “hoàng tử khôn ngoan”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fyrste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fyrste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fyrste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch