Phép dịch "fyrste" thành Tiếng Việt
hoàng tử là bản dịch của "fyrste" thành Tiếng Việt.
fyrste
-
hoàng tử
nounEn annen innskrift omtaler Bêl-sjum-isjkun som «den vise fyrste».
Một lời khắc khác gọi Bêl-shum-ishkun là “hoàng tử khôn ngoan”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fyrste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fyrste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đệ nhất thế chiến
Thêm ví dụ
Thêm