Phép dịch "Fyrstikk" thành Tiếng Việt

Diêm, diêm, diêm quẹt là các bản dịch hàng đầu của "Fyrstikk" thành Tiếng Việt.

Fyrstikk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Diêm

    Husk at fyrstikker og plastposer også er farlige for små barn.

    Diêm và bao ni lông cũng nguy hiểm cho trẻ nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fyrstikk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fyrstikk ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • diêm

    Jeg tente en fyrstikk på en stein og satte fyr på det tørre junigresset.

    Tôi quẹt một que diêm trên một tảng đá và đốt đám cỏ khô của tháng Sáu.

  • diêm quẹt

    Hvis du vil bli kvitt ereksjonen kan du tenne en fyrstikk... blåse ut flammen og legge gloen på håndleddet.

    nếu ông muốn hết bị ông có thể bật diêm quẹt... thổi tắt ngọn lửa và để đầu than còn nóng lên cổ tay

  • que diêm

    Jeg tente en fyrstikk på en stein og satte fyr på det tørre junigresset.

    Tôi quẹt một que diêm trên một tảng đá và đốt đám cỏ khô của tháng Sáu.

Hình ảnh có "Fyrstikk"

Thêm

Bản dịch "Fyrstikk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch