Phép dịch "fyll" thành Tiếng Việt
nhân, sự say rượu, vật để nhồi là các bản dịch hàng đầu của "fyll" thành Tiếng Việt.
fyll
-
nhân
nounHels porter er fylt av hans ofres skrik.
Cánh cổng địa ngục đầy những tiếng la hét từ nạn nhân của hắn.
-
sự say rượu
-
vật để nhồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fyll " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fyll" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm cho đầy · làm đầy · tròn · xếp đầy · đầy · đổ đầy
-
lát
Thêm ví dụ
Thêm