Phép dịch "fylkesting" thành Tiếng Việt

hội đồng tỉnh là bản dịch của "fylkesting" thành Tiếng Việt.

fylkesting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hội đồng tỉnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fylkesting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "fylkesting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch