Phép dịch "fugler" thành Tiếng Việt
chim, Chim là các bản dịch hàng đầu của "fugler" thành Tiếng Việt.
fugler
-
chim
nounHvis ikke fuglene kommer tilbake fins det land.
Nếu lũ chim không quay lại, nghĩa là có đất liền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fugler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fugler
-
Chim
propergruppe av tobeinte, varmblodige virveldyr med vinger
Fugler og ville dyr vil fortære likene fra Gogs flokk som ikke blir gravlagt.
Chim trời và thú đồng sẽ ăn ngấu nghiến những xác không được chôn cất của đồng bọn Gót.
Các cụm từ tương tự như "fugler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phượng hoàng
-
Phượng hoàng
-
chim · con chim
Thêm ví dụ
Thêm