Phép dịch "fukte" thành Tiếng Việt

làm ướt, thấm ướt, tẩm ướt là các bản dịch hàng đầu của "fukte" thành Tiếng Việt.

fukte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • làm ướt

    Mine mødre har allerede fuktet Belladonna til forspillet.

    Mẹ ta đã " làm ướt " cô ta, sẵn sàng cho thời điểm đó.

  • thấm ướt

  • tẩm ướt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fukte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "fukte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch