Phép dịch "fugl" thành Tiếng Việt
chim, con chim là các bản dịch hàng đầu của "fugl" thành Tiếng Việt.
fugl
ngữ pháp
Tobeinte, varmblodige virveldyr, ''Aves''
-
chim
nounHvis ikke fuglene kommer tilbake fins det land.
Nếu lũ chim không quay lại, nghĩa là có đất liền.
-
con chim
nounEller De kan få en fjerdedel av min fortjeneste på fuglen.
Hoặc là tôi sẽ cho anh một phần tư số tiền bán được con chim ưng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fugl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "fugl"
Các cụm từ tương tự như "fugl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phượng hoàng
-
Phượng hoàng
-
chim
-
Chim
Thêm ví dụ
Thêm