Phép dịch "fora" thành Tiếng Việt

4rum, diễn đàn, hội thảo là các bản dịch hàng đầu của "fora" thành Tiếng Việt.

fora
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • 4rum

  • diễn đàn

    noun

    Jeg har sjekket hvert fan-forum og alle bloggene.

    Tôi đã xem diễn đàn và chat room của fan rồi.

  • hội thảo

    Vi tar det som en sunn advarsel tenker jeg, for resten av konferansen denne uken.

    Chúng tôi sẽ đón nhận lời cảnh cáo này, cho phần còn lại của tuần hội thảo này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fora" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch