Phép dịch "flir" thành Tiếng Việt

cười khẩy, sự cười nhạo là các bản dịch hàng đầu của "flir" thành Tiếng Việt.

flir
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cười khẩy

    Etter en pause flirte hun og sa at mens hun var prostituert, var det mange prester blant hennes faste kunder.

    cười khẩy, rồi cho biết thêm là một số khách hàng thường xuyên trước đây của cô lại thuộc giới tu sĩ.

  • sự cười nhạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "flir" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dằm · dằm gỗ · gạch bông · gạch men · gạch vuông · mảnh miếng nhỏ
  • cười khẩy · cười nhạo
Thêm

Bản dịch "flir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch