Phép dịch "flis" thành Tiếng Việt

dằm, dằm gỗ, gạch bông là các bản dịch hàng đầu của "flis" thành Tiếng Việt.

flis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dằm

    noun

    Ettersom tiden gikk, vokste huden over flisen og skapte en hevelse på fingeren.

    Thời gian trôi qua, miếng da mọc lên trên cái dằm đó, tạo thành một chỗ u ở trên ngón tay tôi.

  • dằm gỗ

  • gạch bông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gạch men
    • gạch vuông
    • mảnh miếng nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "flis" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cười khẩy · sự cười nhạo
Thêm

Bản dịch "flis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch