Phép dịch "flint" thành Tiếng Việt
đá lửa, Đá lửa là các bản dịch hàng đầu của "flint" thành Tiếng Việt.
flint
-
đá lửa
nounJeg gjør din panne hard som diamant, hardere enn flint.
Ta làm cho trán ngươi cứng như kim-cương, cứng hơn đá lửa.
-
Đá lửa
Jeg gjør din panne hard som diamant, hardere enn flint.
Ta làm cho trán ngươi cứng như kim-cương, cứng hơn đá lửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm