Phép dịch "feig" thành Tiếng Việt

hèn nhát, nhát gan, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "feig" thành Tiếng Việt.

feig ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hèn nhát

    adjective

    Jeg lar meg bli tatt fordi jeg er ikke feig.

    Tao để mình bị bắt giữ bởi vì tao không hèn nhát.

  • nhát gan

    noun

    Vil du vite hvem av dem som var feige?

    Mày muốn tao kể thằng nào nhát gan nhất không?

  • nhút nhát

    noun

    Å være modig er det motsatte av å være redd, engstelig og feig.

    Nó phản nghĩa lại sự sợ hãi, nhút nhát, hèn yếu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "feig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch