Phép dịch "feil" thành Tiếng Việt
lỗi, khuyết điểm, sự nhầm lẫn là các bản dịch hàng đầu của "feil" thành Tiếng Việt.
feil
ngữ pháp
mistak
-
lỗi
nounHvordan bør vi i alminnelighet se på andres feil?
Thường thì chúng ta nên làm gì để đối phó với lỗi lầm của người khác?
-
khuyết điểm
nounDet er lett å se en lang rekke feil og personlige særegenheter hos andre.
Chúng ta dễ thấy những người khác có rất nhiều khuyết điểm và nhân cách kỳ quặc.
-
sự nhầm lẫn
Han fant seg tålmodig i andres feil og svakheter.
Ngài kiên nhẫn chịu đựng những sự nhầm lẫn của người khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thiếu sót
- điều sai
- hỏng hóc
- không đúng
- lời
- sai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "feil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lầm · lầm lạc · lẫn · lộn
Thêm ví dụ
Thêm