Phép dịch "far" thành Tiếng Việt

cha, bố, ba là các bản dịch hàng đầu của "far" thành Tiếng Việt.

far ngữ pháp

mann som har barn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cha

    noun

    Bestefaren og faren døpte deretter hverandre og mange av barnebarna.

    Sau đó, ông nội và người cha làm phép báp têm cho nhau và cho rất nhiều cháu.

  • bố

    noun

    Så forbereder han seg ved å øve på én presentasjon for hvert blad.

    Sau đó, người công bố tập lớn tiếng lời trình bày.

  • ba

    noun

    For det tredje, en disippel er ikke garantert å være fri for livets stormer.

    Thứ ba, vai trò môn đồ không bảo đảm sự thoát khỏi những cơn bão tố trong đời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thầy
    • tía
    • cậu
    • Thượng-Đế
    • cha ông
    • dấu
    • dấu vết
    • tiền nhân
    • tổ tiên
    • vết
    • Đức Chúa Trời
    • đức Chúa Cha
    • Cha
    • bác
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " far " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "far" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "far" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch