Phép dịch "farbror" thành Tiếng Việt

bác, chú, cậu là các bản dịch hàng đầu của "farbror" thành Tiếng Việt.

farbror
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bác

    noun

    anh hoặc em trai của cha

  • chú

    noun

    anh hoặc em trai của cha

  • cậu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farbror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "farbror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch