Phép dịch "damp" thành Tiếng Việt

hơi nước, Hơi nước, hơi là các bản dịch hàng đầu của "damp" thành Tiếng Việt.

damp ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hơi nước

    Når luften blir avkjølt, blir dampen kondensert til små vanndråper.

    Khi không khí nguội đi, hơi nước tụ lại thành những giọt nước nhỏ.

  • Hơi nước

    Vulkankjeglen begynte å slippe ut damp og svoveldioksid.

    Hơi nước và khí sulfurơ bắt đầu thoát lên từ đỉnh núi lửa.

  • hơi

    noun

    Jorden er dekket av vann og tett damp.

    Trái đất được bao phủ bởi nước và lớp áo dày đặc hơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "damp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch