Phép dịch "dame" thành Tiếng Việt

phụ nữ, đàn bà, con đầm là các bản dịch hàng đầu của "dame" thành Tiếng Việt.

dame ngữ pháp

Person av hokjønn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phụ nữ

    noun

    Er det en pen måte å snakke til en dame på?

    Không biết cách nói chuyện với phụ nữ sao?

  • đàn bà

    noun

    Jeg hater å snakke om kvinneproblemer med damer.

    Tôi ghét nói chuyện đàn bà với đàn bà.

  • con đầm

    Jeg trenger en dame.

    Tôi cần con đầm của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 婦女
    • đam
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "dame" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch