Phép dịch "brann" thành Tiếng Việt
vụ cháy, hỏa hoạn, hỏa tai là các bản dịch hàng đầu của "brann" thành Tiếng Việt.
brann
masculine
ngữ pháp
-
vụ cháy
De undersøkte en brann i en negerkirke i Neshoba fylke.
Họ đang điều tra vụ cháy nhà thờ ở hạt Neshoba.
-
hỏa hoạn
Mens jeg var i Napoli, hadde vi en fryktelig brann, villaen.
Hồi còn ở Naples, chúng tôi bị một trận hỏa hoạn kinh khủng.
-
hỏa tai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cháy
- cháy
- hoả
- lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "brann"
Thêm ví dụ
Thêm