Phép dịch "brandy" thành Tiếng Việt

brandy, một loại rượu cô-nhắc, rượu mạnh là các bản dịch hàng đầu của "brandy" thành Tiếng Việt.

brandy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • brandy

    Norman, en halvliter til meg og en brandy til damen, er du snill.

    Norman, một vại bia cho tôi và một ly brandy cho quý cô đây.

  • một loại rượu cô-nhắc

  • rượu mạnh

    Legene foreslo at han skulle drikke litt brandy eller vin så smerten ikke skulle være så voldsom.

    Các bác sĩ đề nghị ông nên uống rượu mạnh hoặc rượu vang để khỏi bị đau đớn dữ dội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brandy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "brandy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch