Phép dịch "brannmann" thành Tiếng Việt

lính cứu hỏa là bản dịch của "brannmann" thành Tiếng Việt.

brannmann ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lính cứu hỏa

    En annen brannmann var blitt drept da et menneske falt ned over ham.

    Một người lính cứu hỏa khác thiệt mạng vì bị xác một người rơi trúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brannmann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "brannmann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch