Phép dịch "blomst" thành Tiếng Việt

hoa, bông, cây bông là các bản dịch hàng đầu của "blomst" thành Tiếng Việt.

blomst ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoa

    noun

    Det fantes verken blomster eller trær eller dyr noen steder.

    Chẳng có bông hoa, cây cối hay thú vật nào.

  • bông

    noun

    Det fantes verken blomster eller trær eller dyr noen steder.

    Chẳng có bông hoa, cây cối hay thú vật nào.

  • cây bông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây hoa
    • cây kiểng
    • khai hoa
    • nở hoa
    • sự ra hoa
    • Hoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blomst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "blomst"

Các cụm từ tương tự như "blomst" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blomst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch