Phép dịch "blomstring" thành Tiếng Việt

khai hoa, nở hoa, sự ra bông là các bản dịch hàng đầu của "blomstring" thành Tiếng Việt.

blomstring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khai hoa

  • nở hoa

    Vel, du sa at du ville se kaktusen i blomstring.

    Cô đã nói là cô muốn xem bông hồng xương rồng nở hoa.

  • sự ra bông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blomstring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "blomstring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch