Phép dịch "beholder" thành Tiếng Việt
bình chứa, thùng chứa là các bản dịch hàng đầu của "beholder" thành Tiếng Việt.
beholder
-
bình chứa
Musen levde dobbelt så lenge som den ville ha levd i en beholder fylt med vanlig luft!
Con chuột trong bình này sống lâu gấp đôi so với con chuột trong bình chứa không khí thường!
-
thùng chứa
Så på omgang stod vi opp grytidlig om morgenen for å fylle vann i beholdere.
Vì thế, chúng tôi thay phiên nhau dậy rất sớm để lấy nước vào những thùng chứa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beholder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm