Phép dịch "behold" thành Tiếng Việt

an toàn, bình yên là các bản dịch hàng đầu của "behold" thành Tiếng Việt.

behold
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • an toàn

    adjective noun

    Takk for at du fikk lady Bolton tilbake i god behold.

    Cám ơn vì đã trao trả phu nhân Bolton một cách an toàn.

  • bình yên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " behold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "behold" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cất giữ · cất lại · giữ · giữ lại · lưu trữ
  • bình chứa · thùng chứa
Thêm

Bản dịch "behold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch