Phép dịch "beholde" thành Tiếng Việt
cất giữ, cất lại, giữ là các bản dịch hàng đầu của "beholde" thành Tiếng Việt.
beholde
-
cất giữ
-
cất lại
-
giữ
verbSelv om jeg var trist og skuffet, beholdt jeg en profesjonell holdning.
Mặc dù buồn bã và thất vọng, nhưng tôi giữ một thái độ chuyên nghiệp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giữ lại
- lưu trữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beholde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm