Phép dịch "batteri" thành Tiếng Việt

pin, bình điện, bộ là các bản dịch hàng đầu của "batteri" thành Tiếng Việt.

batteri neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • pin

    noun

    Jeg vet ikke hvor lenge batteriet vil vare.

    Em không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.

  • bình điện

    noun

    Skyldfølelse er som et batteri i en bensindrevet bil.

    Tội lỗi cũng giống như cái bình điện trong một chiếc xe chạy bằng xăng.

  • bộ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ trống
    • giàn súng đại bác
    • pháo đội
    • tập hợp
    • Pin
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batteri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "batteri"

Các cụm từ tương tự như "batteri" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "batteri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch