Phép dịch "baug" thành Tiếng Việt

mũi tàu, phía là các bản dịch hàng đầu của "baug" thành Tiếng Việt.

baug

forreste delen på skip/båt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mũi tàu

    og baugen var av sypresstre innlagt med elfenben fra Kittims øyer.

    mũi tàu bằng gỗ bách khảm ngà của các đảo Kít-tim.

  • phía

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "baug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch